學華語Kaori Dict

改正

gǎizhèng

ㄍㄞˇ ㄓㄥˋ

CẢI CHÍNH

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.sửa chữa
  2. 2.chỉnh sửa
  3. 3.điều chỉnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự sửa chữa
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請改正這個錯誤。

    qǐng gǎi zhèng zhè ge cuò wù

    Xin hãy sửa lỗi này

  • 2

    請改正錯誤。

    qǐng gǎizhèng cuòwù。

    Xin hãy sửa lỗi

  • 3

    他說他能改正。

    tā shuō tā néng gǎizhèng。

    Anh nói anh có thể sửa lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改正 nghĩa là gì? · Kaori Dict