學華語Kaori Dict

zhèng

ㄓㄥˋ

CHÍNH

HSK 1TOCFL 3Adv
  1. 1.thẳng
  2. 2.nghiêm túc
  3. 3.đúng đắn
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.chính
  2. 5.chủ yếu
  3. 6.sửa chữa
  4. 7.chỉnh đốn
  5. 8.chính xác
  6. 9.vừa đúng (lúc đó)
  7. 10.ngay (chỗ đó)
  8. 11.(toán) dương

Cách đọc khác:zhēngtháng đầu tiên của năm âm lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在是十時正。

    xiànzài shì shí shí zhèng。

    Bây giờ là mười giờ đúng

  • 2

    請糾正我的發音。

    qǐng jiūzhèng wǒ de fāyīn。

    Hãy sửa lại cách phát âm của tôi

  • 3

    他正坐在會議室里。

    tā zhèng zuò zài huìyìshì lǐ。

    Anh ấy đang ngồi trong phòng họp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正 nghĩa là gì? · Kaori Dict