學華語Kaori Dict

giản thể:

zhēng

ㄓㄥ

TRANH

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.cố gắng giành
  2. 2.đua tranh
  3. 3.tranh luận hoặc tranh cãi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thiếu hoặc không đủ (phương ngữ)
  2. 5.như thế nào hoặc cái gì (văn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家爭著發言。

    dà jiā zhēng zhe fā yán

    Mọi người đều tranh nhau phát biểu

  • 2

    他們打官司爭財產。

    tā men dǎ guān si zhēng cái chǎn

    Họ kiện tụng để tranh giành tài sản

  • 3

    你們在爭什麼?

    nǐmen zài zhēng shénme ?

    Các anh đang tranh cãi điều gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爭 nghĩa là gì? · Kaori Dict