學華語Kaori Dict

爭議

giản thể: 争议

zhēng

ㄓㄥ ㄧˋ

TRANH NGHỊ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.tranh cãi
  2. 2.tranh chấp
  3. 3.tranh luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事有爭議。

    zhè jiàn shì yǒu zhēng yì

    Việc này có tranh cãi

  • 2

    這個電影很有爭議。

    zhège diànyǐng hěn yǒu zhēngyì。

    Bộ phim này gây tranh cãi

  • 3

    這個理論很有爭議。

    zhège lǐlùn hěn yǒu zhēngyì。

    Lý thuyết này rất gây tranh cãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爭議 nghĩa là gì? · Kaori Dict