- 1.tranh cãi
- 2.tranh chấp
- 3.tranh luận

例句Câu ví dụ
- 1
這件事有爭議。
zhè jiàn shì yǒu zhēng yì
Việc này có tranh cãi
- 2
這個電影很有爭議。
zhège diànyǐng hěn yǒu zhēngyì。
Bộ phim này gây tranh cãi
- 3
這個理論很有爭議。
zhège lǐlùn hěn yǒu zhēngyì。
Lý thuyết này rất gây tranh cãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.