
例句Câu ví dụ
- 1
他為人正義,堅持真理。
tā wéi rén zhèng yì jiān chí zhēn lǐ
Ông ấy chính trực, kiên trì lẽ phải
- 2
他想要正義。
tā xiǎngyào zhèngyì。
Anh ấy muốn công lý
- 3
正義終將勝利。
zhèngyì zhōng jiāng shènglì。
Chính nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.