學華語Kaori Dict

正義

giản thể: 正义

zhèng

ㄓㄥˋ ㄧˋ

CHÍNH NGHĨA

HSK 5TOCFL 6N/Adj
  1. 1.công lý
  2. 2.chính nghĩa
  3. 3.công bằng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chính trực

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為人正義,堅持真理。

    tā wéi rén zhèng yì jiān chí zhēn lǐ

    Ông ấy chính trực, kiên trì lẽ phải

  • 2

    他想要正義。

    tā xiǎngyào zhèngyì。

    Anh ấy muốn công lý

  • 3

    正義終將勝利。

    zhèngyì zhōng jiāng shènglì。

    Chính nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正义 nghĩa là gì? · Kaori Dict