
例句Câu ví dụ
- 1
這就是人生的意義。
zhè jiù shì rén shēng de yì yì
Đó chính là ý nghĩa của cuộc đời
- 2
這個課題的研究很有意義。
zhè ge kè tí de yán jiū hěn yǒu yì yì
Nghiên cứu đề tài này rất có ý nghĩa
- 3
這沒有任何意義。
zhè méiyǒu rènhé yìyì。
Điều đó không có ý nghĩa gì cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.