學華語Kaori Dict

意義

giản thể: 意义

ㄧˋ ㄧˋ

Ý NGHĨA

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.ý nghĩa
  2. 2.tầm quan trọng
  3. 3.sự quan trọng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這就是人生的意義。

    zhè jiù shì rén shēng de yì yì

    Đó chính là ý nghĩa của cuộc đời

  • 2

    這個課題的研究很有意義。

    zhè ge kè tí de yán jiū hěn yǒu yì yì

    Nghiên cứu đề tài này rất có ý nghĩa

  • 3

    這沒有任何意義。

    zhè méiyǒu rènhé yìyì。

    Điều đó không có ý nghĩa gì cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意義 nghĩa là gì? · Kaori Dict