例句Câu ví dụ
- 1
今年是二零一一年。
jīnnián shì èr líng yīyī nián。
Năm nay là năm 2011
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
