- 1.nghĩa (của biểu đạt nước ngoài)
- 2.dịch nghĩa (trái với dịch sát chữ 直譯|直译)
- 3.diễn giải
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dịch thoát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.