學華語Kaori Dict

意譯

giản thể: 意译

ㄧˋ ㄧˋ

Ý DỊCH

  1. 1.nghĩa (của biểu đạt nước ngoài)
  2. 2.dịch nghĩa (trái với dịch sát chữ 直譯|直译)
  3. 3.diễn giải
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dịch thoát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意譯 nghĩa là gì? · Kaori Dict