字義Nghĩa
dịch, giải mãmáy dịch
yìDỊCH
- 1.dịch
- 2.phiên dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
譯yìng 1.应,答话。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nghị — lời nói của gián điệp;睪 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 譯本bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)
- 譯名tên dịch
- 譯員thông dịch viên
- 譯寫dịch
- 譯成dịch sang (tiếng Trung, tiếng Anh, v.v.)
- 譯文văn bản dịch
- 譯者người dịch (văn bản)
- 譯著tác phẩm dịch
- 譯詞
- 譯語ngôn ngữ đích (ngôn ngữ học)
- 翻譯dịch
- 音譯chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán)
- 互譯biên dịch hai chiều
- 今譯bản dịch hiện đại
- 借譯dịch vay
- 傳譯dịch