學華語Kaori Dict

譯文

giản thể: 译文

wén

ㄧˋ ㄨㄣˊ

DỊCH VĂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這句話的譯文翻譯的很不好。

    zhè jù huà de yìwén fānyì de hěn bùhǎo。

    Dịch văn của câu này rất tệ.

  • 2

    原版很好,然而葡萄牙語譯文有誤。

    yuán bǎn hěn hǎo, ránér Pútáoyáyǔ yìwén yǒu wù。

    Bản gốc rất tốt, nhưng bản dịch tiếng Bồ Đào Nha có sai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

譯文 nghĩa là gì? · Kaori Dict