例句Câu ví dụ
- 1
這句話的譯文翻譯的很不好。
zhè jù huà de yìwén fānyì de hěn bùhǎo。
Dịch văn của câu này rất tệ.
- 2
原版很好,然而葡萄牙語譯文有誤。
yuán bǎn hěn hǎo, ránér Pútáoyáyǔ yìwén yǒu wù。
Bản gốc rất tốt, nhưng bản dịch tiếng Bồ Đào Nha có sai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
