- 1.câu hỏi
- 2.sự thẩm vấn
- 3.nghi ngờ

例句Câu ví dụ
- 1
我有一個疑問。
wǒ yǒu yī ge yí wèn
Tôi có một câu hỏi
- 2
他解除了大家的疑問。
tā jiě chú le dà jiā de yí wèn
Anh ấy giải tỏa mọi thắc mắc của mọi người
- 3
我沒有疑問。
wǒ méiyǒu yíwèn。
Tôi không có gì nghi ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.