學華語Kaori Dict

懷疑

giản thể: 怀疑

huái

ㄏㄨㄞˊ ㄧˊ

HOÀI NGHI

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
  2. 2.có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我懷疑他沒來過。

    wǒ huái yí tā méi lái guò

    Tôi nghi ngờ anh ấy chưa từng đến

  • 2

    我懷疑他是否會來。

    wǒ huáiyí tā shìfǒu huì lái。

    Tôi nghi ngờ anh ấy có đến hay không.

  • 3

    我懷疑這是輛黑車。

    wǒ huáiyí zhè shì liàng hēichē。

    Tôi nghi ngờ đây là một chiếc taxi đen

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懷疑 nghĩa là gì? · Kaori Dict