字義Nghĩa
lồng ngực, timmáy dịch
HuáiHOÀI
- 1.họ [Huai2]
huáiHOÀI
- 1.vòng tay
- 2.tim
- 3.tâm trí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 褱 [huái] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 懷疑nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
- 懷念nhớ thương
- 懷孕mang thai
- 懷抱ôm ấp
- 懷裡vòng tay
- 懷舊cảm thấy hoài niệm
- 懷恨cảm thấy căm hận
- 懷仁huyện Hoài Nhân ở Sóc Châu 朔州[Shuo4 zhou1], Sơn Tây
- 懷來huyện Hoài Lai ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
- 懷化thành phố cấp địa khu Hoài Hóa ở Hồ Nam
- 關懷chăm sóc
- 滿懷tràn ngập trong lòng
- 情懷tâm tư
- 緬懷tưởng niệm
- 胸懷tâm tư (nơi chứa đựng cảm xúc)
- 開懷thoả thích