- 1.nhớ thương
- 2.nghĩ đến
- 3.hồi tưởng

例句Câu ví dụ
- 1
我懷念在老家的日子。
wǒ huái niàn zài lǎo jiā de rì zi
Tôi nhớ những ngày ở quê nhà
- 2
他懷念波士頓。
tā huáiniàn Bōshìdùn。
Anh ấy nhớ Boston
- 3
我很懷念我的童年。
wǒ hěn huáiniàn wǒ de tóngnián。
Tôi nhớ lại tuổi thơ của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.