學華語Kaori Dict

念書

giản thể: 念书

niànshū

ㄋㄧㄢˋ ㄕㄨ

NIỆM THƯ

HSK 7-9TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在圖書館念書。

    wǒ zài túshūguǎn niànshū。

    Tôi đang học ở thư viện

  • 2

    我的大兒子在念書。

    wǒ de dà érzi zài niànshū。

    Con trai lớn của tôi đang đi học.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

念書 nghĩa là gì? · Kaori Dict