- 1.đọc sách
- 2.học
- 3.học ở trường

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡讀書。
tā xǐ huan dú shū
Anh ấy thích đọc sách
- 2
學校開展了讀書活動。
xué xiào kāi zhǎn le dú shū huó dòng
Trường học tổ chức hoạt động đọc sách
- 3
讀書的樂趣很多。
dú shū de lè qù hěn duō
Vui vẻ khi đọc sách rất nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.