學華語Kaori Dict

讀書

giản thể: 读书

shū

ㄉㄨˊ ㄕㄨ

ĐỌC THƯ

HSK 1TOCFL 3
  1. 1.đọc sách
  2. 2.học
  3. 3.học ở trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡讀書。

    tā xǐ huan dú shū

    Anh ấy thích đọc sách

  • 2

    學校開展了讀書活動。

    xué xiào kāi zhǎn le dú shū huó dòng

    Trường học tổ chức hoạt động đọc sách

  • 3

    讀書的樂趣很多。

    dú shū de lè qù hěn duō

    Vui vẻ khi đọc sách rất nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

读书 nghĩa là gì? · Kaori Dict