例句Câu ví dụ
- 1
我在圖書館念書。
wǒ zài túshūguǎn niànshū。
Tôi đang học ở thư viện
- 2
我的大兒子在念書。
wǒ de dà érzi zài niànshū。
Con trai lớn của tôi đang đi học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
