學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

niệm — nghĩ đến, nhớ lại, nghiên cứumáy dịch

niànNIỆM

  1. 1.đọc
  2. 2.học (một môn)
  3. 3.theo học (một trường)

niànNIỆM

  1. 1.biến thể của 念[nian4], đọc to
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

念〈动〉 (形声。从心,今声。本义常思;思念,惦念) 同本义 念,常思也。--《说文》 天念尔祖。--《诗·大雅·文王》 不念昔者。--《诗·邶风·谷风》 不念旧恶。--《论语》 念悲其远。--《战国策·赵策》 念鬼。--《史记·陈涉世家》 念母劳家里。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 念蒙君实。--宋·王安石《答司马谏议书》 因念黄山当平生奇览,而有奇若此。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如念诵(念叨);念恤(挂念忧虑);念旧(不忘故旧);念思(怀念);念想(想念);念一(思念大道);念恋(思念爱恋) 思考, 考虑 念niàn ⒈惦记,常思常想惦~。思~。怀~。 ⒉想法~头。克服私心杂~。 ⒊同唸。 ⒋"廿"的大写。 念diàn 1.见"念?"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Giữ hiện tại 今 trong lòng 心

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 念 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict