學華語Kaori Dict

念日

niàn

ㄋㄧㄢˋ ㄖˋ

NIỆM NHẬT

  1. 1.ngày tưởng niệm
  2. 2.ngày kỷ niệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆從沒忘記在婚禮周年紀念日送給他妻子花。

    Tāngmǔ cóngméi wàngjì zài hūnlǐ zhōunián jìniànrì sònggěi tā qīzi huā。

    Tom từ trước đến nay chưa bao giờ quên tặng hoa cho vợ mình vào ngày kỷ niệm ngày cưới

  • 2

    拉欽舉辦了一場音樂會,慶祝 5 月 28 日的獨立紀念日。

    lā Qīn jǔbàn le yī chǎng yīnyuèhuì, qìngzhù 5 yuè 2 8 rì de dúlì jìniànrì。

    Lachin đã tổ chức một buổi hòa nhạc để kỷ niệm ngày độc lập 28 tháng 5.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

念日 nghĩa là gì? · Kaori Dict