念珠
niànzhū
[ㄋㄧㄢˋ ㄓㄨ]
NIỆM CHÂU
- 1.tràng hạt
- 2.tràng hạt Mân Côi
- 3.hạt Mân Côi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:串[chuan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.