學華語Kaori Dict

珍珠

zhēnzhū

ㄓㄣ ㄓㄨ

TRÂN CHÂU

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.ngọc trai
  2. 2.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個禮物上有珍珠。

    zhè ge lǐ wù shàng yǒu zhēn zhū

    Món quà này có trai ngọc

  • 2

    我認為珍珠對於一家位於公司,是很好的名字。

    wǒ rènwéi zhēnzhū duìyú yījiā wèiyú gōngsī, shì hěn hǎo de míngzi。

    Tôi cho rằng tên 'Phấn' là một cái tên rất tốt cho một công ty

  • 3

    老闆,我要一份珍珠奶茶,不要珍珠,不要奶,不要茶。

    lǎobǎn, wǒ yào yī fèn zhēnzhūnǎichá, bùyào zhēnzhū, bùyào nǎi, bùyào chá。

    Chủ tịch, tôi muốn một ly trà sữa, không cần trân châu, không cần sữa, không cần trà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict