- 1.đặt tầm quan trọng lớn
- 2.coi trọng

例句Câu ví dụ
- 1
環境衛生人人珍視。
huánjìngwèishēng rénrén zhēnshì。
Môi trường sạch sẽ được mọi người trân trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.