學華語Kaori Dict

珍視

giản thể: 珍视

zhēnshì

ㄓㄣ ㄕˋ

TRÂN THỊ

HSK 7-9V
  1. 1.đặt tầm quan trọng lớn
  2. 2.coi trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    環境衛生人人珍視。

    huánjìngwèishēng rénrén zhēnshì。

    Môi trường sạch sẽ được mọi người trân trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍视 nghĩa là gì? · Kaori Dict