學華語Kaori Dict

真是

zhēnshi

ㄓㄣ ㄕ˙

CHÂN THỊ

  1. 1.thực sự; thật sự
  2. 2.(thông tục) (dùng để bày tỏ sự không tán thành, khó chịu, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真是個吝嗇鬼!

    nǐ zhēnshi gě lìnsèguǐ!

    Anh thực sự là một người tiết kiệm đấy

  • 2

    您能告訴我真是太好了。

    nín néng gàosu wǒ zhēnshi tàihǎole。

    Bà có thể cho tôi biết thật tốt.

  • 3

    我真是不好意思!

    wǒ zhēnshi bùhǎoyìsi!

    Tôi thực sự xin lỗi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真是 nghĩa là gì? · Kaori Dict