學華語Kaori Dict

電視機

giản thể: 电视机

diànshì

ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ ㄐㄧ

ĐIỆN THỊ CƠ

HSK 1N
  1. 1.máy thu hình
  2. 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    電視機要用電。

    diàn shì jī yào yòng diàn

    Máy TV cần dùng điện

  • 2

    電視機壞了。

    diànshìjī huàile。

    Máy TV bị hỏng

  • 3

    房里有個電視機。

    fáng lǐ yǒu gě diànshìjī。

    Trong phòng có một chiếc TV

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電視機 nghĩa là gì? · Kaori Dict