珍藏
zhēncáng
[ㄓㄣ ㄘㄤˊ]
TRÂN TÀNG
HSK 7-9TOCFL 6V/N
- 1.bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị
- 2.sưu tầm (những vật phẩm này)

例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡珍藏古幣。
tā xǐhuan zhēncáng gǔbì。
Anh ấy thích sưu tầm đồng tiền cổ
[ㄓㄣ ㄘㄤˊ]
TRÂN TÀNG

他喜歡珍藏古幣。
tā xǐhuan zhēncáng gǔbì。
Anh ấy thích sưu tầm đồng tiền cổ