學華語Kaori Dict

寶藏

giản thể: 宝藏

bǎozàng

ㄅㄠˇ ㄗㄤˋ

BẢO TẠNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.mỏ khoáng sản quý
  2. 2.kho báu
  3. 3.(nghĩa bóng)kho báu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(Phật giáo) kho tàng pháp bảo của Phật

例句Câu ví dụ

  • 1

    熊貓因為它們的稀有而成為了世界的寶藏。

    xióngmāo yīnwèi tāmen de xīyǒu ér chéngwéi le shìjiè de bǎozàng。

    Panda vì sự hiếm có của chúng mà trở thành kho báu của thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寶藏 nghĩa là gì? · Kaori Dict