學華語Kaori Dict

寶貝

giản thể: 宝贝

bǎobèi

ㄅㄠˇ ㄅㄟˋ

BẢO BỐI

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.vật quý giá
  2. 2.kho báu
  3. 3.cưng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.em bé
  2. 5.ốc tiền
  3. 6.người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子是家里的寶貝。

    hái zi shì jiā lǐ de bǎo bèi

    Trẻ là bảo bối của gia đình

  • 2

    大熊貓是國家的寶貝。

    dà xióng māo shì guó jiā de bǎo bèi

    Gấu trúc là tài sản quốc gia

  • 3

    他是家里的寶貝。

    tā shì jiālǐ de bǎobèi。

    Anh là đứa con yêu dấu của nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寶貝 nghĩa là gì? · Kaori Dict