例句Câu ví dụ
- 1
熊貓是中國的國寶。
xióngmāo shì Zhōngguó de guóbǎo。
Khỉ trúc là quốc bảo của Trung Quốc
- 2
大熊貓被認為是中國的國寶,但在一些保護區,它仍被偷獵。
dàxióngmāo bèi rènwéi shì Zhōngguó de guóbǎo, dàn zài yīxiē bǎohùqū, tā réng bèi tōuliè。
Đại bàng được coi là bảo vật của Trung Quốc, nhưng ở một số khu bảo tồn, nó vẫn bị săn trộm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
