- 1.viết tắt của 國內安全保衛局|国内安全保卫局[Guo2 nei4 An1 quan2 Bao3 wei4 ju2]
- 2.viết tắt của 國民年金保險|国民年金保险[Guo2 min2 Nian2 jin1 Bao3 xian3]
- 3.viết tắt của 全國重點文物保護單位|全国重点文物保护单位[Quan2 guo2 Zhong4 dian3 Wen2 wu4 Bao3 hu4 Dan1 wei4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.