學華語Kaori Dict

國保

giản thể: 国保

Guóbǎo

ㄍㄨㄛˊ ㄅㄠˇ

QUỐC BẢO

  1. 1.viết tắt của 國內安全保衛局|国内安全保卫局[Guo2 nei4 An1 quan2 Bao3 wei4 ju2]
  2. 2.viết tắt của 國民年金保險|国民年金保险[Guo2 min2 Nian2 jin1 Bao3 xian3]
  3. 3.viết tắt của 全國重點文物保護單位|全国重点文物保护单位[Quan2 guo2 Zhong4 dian3 Wen2 wu4 Bao3 hu4 Dan1 wei4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国保 nghĩa là gì? · Kaori Dict