學華語Kaori Dict

環保

giản thể: 环保

huánbǎo

ㄏㄨㄢˊ ㄅㄠˇ

HOÀN BẢO

HSK 3TOCFL 3N/Adj
  1. 1.bảo vệ môi trường
  2. 2.thân thiện với môi trường
  3. 3.viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    環保對地球很重要。

    huán bǎo duì dì qiú hěn zhòng yào

    Bảo vệ môi trường rất quan trọng đối với Trái Đất

  • 2

    志願者們宣傳環保知識。

    zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi

    Người tình nguyện tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường

  • 3

    他發動大家參加環保活動。

    tā fā dòng dà jiā cān jiā huán bǎo huó dòng

    Anh ấy kêu gọi mọi người tham gia hoạt động bảo vệ môi trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環保 nghĩa là gì? · Kaori Dict