- 1.bảo vệ môi trường
- 2.thân thiện với môi trường
- 3.viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]

例句Câu ví dụ
- 1
環保對地球很重要。
huán bǎo duì dì qiú hěn zhòng yào
Bảo vệ môi trường rất quan trọng đối với Trái Đất
- 2
志願者們宣傳環保知識。
zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi
Người tình nguyện tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường
- 3
他發動大家參加環保活動。
tā fā dòng dà jiā cān jiā huán bǎo huó dòng
Anh ấy kêu gọi mọi người tham gia hoạt động bảo vệ môi trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.