保存
bǎocún
[ㄅㄠˇ ㄘㄨㄣˊ]
BẢO TỒN
HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
請保存好你的證件。
qǐng bǎo cún hǎo nǐ de zhèng jiàn
Hãy giữ lại giấy tờ của bạn
- 2
我為你保存這些東西。
wǒ wèi nǐ bǎocún zhèxiē dōngxi。
Tôi đã giữ những thứ này dành cho anh
- 3
他要求我保存秘密。
tā yāoqiú wǒ bǎocún mìmì。
Anh ấy yêu cầu tôi giữ bí mật.