學華語Kaori Dict

保存

bǎocún

ㄅㄠˇ ㄘㄨㄣˊ

BẢO TỒN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.bảo tồn
  2. 2.bảo quản
  3. 3.giữ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lưu (tệp, v.v.) (tin học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請保存好你的證件。

    qǐng bǎo cún hǎo nǐ de zhèng jiàn

    Hãy giữ lại giấy tờ của bạn

  • 2

    我為你保存這些東西。

    wǒ wèi nǐ bǎocún zhèxiē dōngxi。

    Tôi đã giữ những thứ này dành cho anh

  • 3

    他要求我保存秘密。

    tā yāoqiú wǒ bǎocún mìmì。

    Anh ấy yêu cầu tôi giữ bí mật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保存 nghĩa là gì? · Kaori Dict