例句Câu ví dụ
- 1
問題仍然存在。
wèn tí réng rán cún zài
Vấn đề vẫn còn tồn tại
- 2
他把錢存在銀行里。
tā bǎ qián cún zài yín háng lǐ
Anh ấy gửi tiền vào ngân hàng
- 3
公司的檔案存在倉庫里。
gōng sī de dàng àn cún zài cāng kù lǐ
Tài liệu của công ty được cất trong kho
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
