學華語Kaori Dict

存在

cúnzài

ㄘㄨㄣˊ ㄗㄞˋ

TỒN TẠI

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tồn tại
  2. 2.
  3. 3.sự tồn tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    問題仍然存在。

    wèn tí réng rán cún zài

    Vấn đề vẫn còn tồn tại

  • 2

    他把錢存在銀行里。

    tā bǎ qián cún zài yín háng lǐ

    Anh ấy gửi tiền vào ngân hàng

  • 3

    公司的檔案存在倉庫里。

    gōng sī de dàng àn cún zài cāng kù lǐ

    Tài liệu của công ty được cất trong kho

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存在 nghĩa là gì? · Kaori Dict