例句Câu ví dụ
- 1
動物需要水才能生存。
dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún
Động vật cần nước để tồn tại
- 2
衣食住是生存的基礎。
yīshí zhù shì shēngcún de jīchǔ。
Ăn uống ở là nền tảng của sự sống
- 3
沒有夢想,人不能生存。
méiyǒu mèngxiǎng, rén bùnéng shēngcún。
Không có ước mơ, con người không thể tồn tại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
