學華語Kaori Dict

生存

shēngcún

ㄕㄥ ㄘㄨㄣˊ

SINH TỒN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tồn tại
  2. 2.sống sót

例句Câu ví dụ

  • 1

    動物需要水才能生存。

    dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún

    Động vật cần nước để tồn tại

  • 2

    衣食住是生存的基礎。

    yīshí zhù shì shēngcún de jīchǔ。

    Ăn uống ở là nền tảng của sự sống

  • 3

    沒有夢想,人不能生存。

    méiyǒu mèngxiǎng, rén bùnéng shēngcún。

    Không có ước mơ, con người không thể tồn tại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生存 nghĩa là gì? · Kaori Dict