學華語Kaori Dict

cún

ㄘㄨㄣˊ

TỒN

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.tồn tại
  2. 2.gửi
  3. 3.lưu trữ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giữ
  2. 5.sống sót

例句Câu ví dụ

  • 1

    把錢存起來吧。

    bǎ qián cún qǐ lai ba

    Hãy cất tiền lại

  • 2

    水庫存了很多水。

    shuǐ kù cún le hěn duō shuǐ

    Ao chứa nhiều nước

  • 3

    他家的地下室存著東西。

    tā jiā de dì xià shì cún zhe dōng xi

    Phòng tầng hầm của gia đình anh chứa đồ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存 nghĩa là gì? · Kaori Dict