存
cún
[ㄘㄨㄣˊ]
TỒN
HSK 3TOCFL 3V

例句Câu ví dụ
- 1
把錢存起來吧。
bǎ qián cún qǐ lai ba
Hãy cất tiền lại
- 2
水庫存了很多水。
shuǐ kù cún le hěn duō shuǐ
Ao chứa nhiều nước
- 3
他家的地下室存著東西。
tā jiā de dì xià shì cún zhe dōng xi
Phòng tầng hầm của gia đình anh chứa đồ
[ㄘㄨㄣˊ]
TỒN

把錢存起來吧。
bǎ qián cún qǐ lai ba
Hãy cất tiền lại
水庫存了很多水。
shuǐ kù cún le hěn duō shuǐ
Ao chứa nhiều nước
他家的地下室存著東西。
tā jiā de dì xià shì cún zhe dōng xi
Phòng tầng hầm của gia đình anh chứa đồ