學華語Kaori Dict

倖存

giản thể: 幸存

xìngcún

ㄒㄧㄥˋ ㄘㄨㄣˊ

HẠNH TỒN

HSK 7-9V
  1. 1.sống sót (sau thảm họa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次交通事故中只有一個小男孩幸存了下來。

    zhè cì jiāotōng shìgù zhōng zhǐyǒu yīge xiǎo nánhái xìngcún le xiàlai。

    Chỉ có một cậu bé nhỏ may mắn sống sót trong vụ tai nạn giao thông này

  • 2

    他去年在事故中幸存了,可是他仍然很魯莽地開車。

    tā qùnián zài shìgù zhōng xìngcún le, kěshì tā réngrán hěn lǔmǎng de kāichē。

    Hắn đã sống sót qua một tai nạn năm ngoái, nhưng vẫn lái xe rất cẩu thả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倖存 nghĩa là gì? · Kaori Dict