不幸
bùxìng
[ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˋ]
BẤT HẠNH
HSK 5TOCFL 4Adj
- 1.bất hạnh
- 2.nghịch cảnh
- 3.không may
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.buồn
- 5.rất tiếc
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這真是不幸的消息。
zhè zhēn shi bù xìng de xiāo xi
Đây thật là tin không may
- 2
他死得不幸福。
tā sǐ de bùxìng fú。
Anh ấy chết không hạnh phúc
- 3
她看起來不幸福。
tā kànqǐlai bùxìng fú。
Cô ấy trông không hạnh phúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.