- 1.may mắn
- 2.phúc lành; vận may

例句Câu ví dụ
- 1
我很幸運,認識了你們。
wǒ hěn xìng yùn rèn shi le nǐ men
Tôi rất may mắn vì đã quen biết các anh chị
- 2
我們多幸運啊!
wǒmen duō xìngyùn a!
Chúng ta thật may mắn đấy
- 3
你覺得幸運嗎?
nǐ juéde xìngyùn ma?
Anh có cảm thấy may mắn không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.