學華語Kaori Dict

幸運

giản thể: 幸运

xìngyùn

ㄒㄧㄥˋ ㄩㄣˋ

HẠNH VẬN

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.may mắn
  2. 2.phúc lành; vận may

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很幸運,認識了你們。

    wǒ hěn xìng yùn rèn shi le nǐ men

    Tôi rất may mắn vì đã quen biết các anh chị

  • 2

    我們多幸運啊!

    wǒmen duō xìngyùn a!

    Chúng ta thật may mắn đấy

  • 3

    你覺得幸運嗎?

    nǐ juéde xìngyùn ma?

    Anh có cảm thấy may mắn không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幸运 nghĩa là gì? · Kaori Dict