學華語Kaori Dict

運動會

giản thể: 运动会

yùndònghuì

ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ ㄏㄨㄟˋ

VẬN ĐỘNG HỘI

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.cuộc thi thể thao
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    三分之一的學生參加了運動會。

    sān fēn zhī yī de xué sheng cān jiā le yùn dòng huì

    Một phần ba học sinh tham gia hội thao

  • 2

    公元兩千年以後,北京舉辦過運動會。

    gōng yuán liǎng qiān nián yǐ hòu běi jīng jǔ bàn guò yùn dòng huì

    Sau năm 2000, Bắc Kinh đã tổ chức các cuộc thi thể thao

  • 3

    運動會開幕了。

    yùn dòng huì kāi mù le

    Lễ hội thể thao đã khai mạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運動會 nghĩa là gì? · Kaori Dict