- 1.cuộc thi thể thao
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
三分之一的學生參加了運動會。
sān fēn zhī yī de xué sheng cān jiā le yùn dòng huì
Một phần ba học sinh tham gia hội thao
- 2
公元兩千年以後,北京舉辦過運動會。
gōng yuán liǎng qiān nián yǐ hòu běi jīng jǔ bàn guò yùn dòng huì
Sau năm 2000, Bắc Kinh đã tổ chức các cuộc thi thể thao
- 3
運動會開幕了。
yùn dòng huì kāi mù le
Lễ hội thể thao đã khai mạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.