字義Nghĩa
may mắn, vận maymáy dịch
yùnVẬN
- 1.di chuyển
- 2.vận chuyển
- 3.sử dụng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 軍 [jūn] chỉ âm.
đi bộ
字的故事Chuyện chữ
VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.
組詞Từ chứa chữ này
- 運動di chuyển
- 運氣vận may (tốt hoặc xấu)
- 運輸vận chuyển
- 運用sử dụng
- 運動會cuộc thi thể thao
- 運行
- 運動員vận động viên
- 運作vận hành
- 運送vận chuyển
- 運轉hoạt động
- 命運số phận; định mệnh
- 幸運may mắn
- 好運chúc may mắn
- 亞運會Đại hội Thể thao châu Á
- 客運vận chuyển hành khách
- 海運vận chuyển bằng đường biển