學華語Kaori Dict

運作

giản thể: 运作

yùnzuò

ㄩㄣˋ ㄗㄨㄛˋ

VẬN TÁC

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.vận hành
  2. 2.hoạt động
  3. 3.cách thức hoạt động
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hoạt động (thường của một tổ chức)
  2. 5.luồng (tin học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司運作正常。

    gōng sī yùn zuò zhèng cháng

    Công ty hoạt động bình thường

  • 2

    裝置靠磁力運作。

    zhuāngzhì kào cílì yùnzuò。

    Thiết bị hoạt động dựa vào lực từ.

  • 3

    額。。。這個是怎麼運作的?

    é。。。 zhège shì zěnme yùnzuò de?

    À... thì này là hoạt động như thế nào vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運作 nghĩa là gì? · Kaori Dict