- 1.vận hành
- 2.hoạt động
- 3.cách thức hoạt động
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hoạt động (thường của một tổ chức)
- 5.luồng (tin học)

例句Câu ví dụ
- 1
公司運作正常。
gōng sī yùn zuò zhèng cháng
Công ty hoạt động bình thường
- 2
裝置靠磁力運作。
zhuāngzhì kào cílì yùnzuò。
Thiết bị hoạt động dựa vào lực từ.
- 3
額。。。這個是怎麼運作的?
é。。。 zhège shì zěnme yùnzuò de?
À... thì này là hoạt động như thế nào vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.