- 1.vận động viên
- 2.LT:名[ming2],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
運動員們在訓練。
yùn dòng yuán men zài xùn liàn
Những vận động viên đang tập luyện.
- 2
記者採訪了運動員。
jì zhě cǎi fǎng le yùn dòng yuán
Người báo chí phỏng vấn vận động viên
- 3
運動員分了等級。
yùn dòng yuán fēn le děng jí
Những vận động viên được phân loại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.