學華語Kaori Dict

運動員

giản thể: 运动员

yùndòngyuán

ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ ㄩㄢˊ

VẬN ĐỘNG VIÊN

HSK 4N
  1. 1.vận động viên
  2. 2.LT:名[ming2],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動員們在訓練。

    yùn dòng yuán men zài xùn liàn

    Những vận động viên đang tập luyện.

  • 2

    記者採訪了運動員。

    jì zhě cǎi fǎng le yùn dòng yuán

    Người báo chí phỏng vấn vận động viên

  • 3

    運動員分了等級。

    yùn dòng yuán fēn le děng jí

    Những vận động viên được phân loại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運動員 nghĩa là gì? · Kaori Dict