學華語Kaori Dict

海運

giản thể: 海运

hǎiyùn

ㄏㄞˇ ㄩㄣˋ

HẢI VẬN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.vận chuyển bằng đường biển

例句Câu ví dụ

  • 1

    您寄航空還是海運?

    nín jì hángkōng háishi hǎiyùn?

    Bạn gửi bằng đường không hay đường biển?

  • 2

    這批貨是走海運還是走空運?

    zhè pī huò shì zǒu hǎiyùn háishi zǒu kōngyùn?

    Lo lô này là vận chuyển bằng đường biển hay đường không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海運 nghĩa là gì? · Kaori Dict